1. Mở đầu

Nước là một trong những tài nguyên thiết yếu nhất đối với sự tồn tại của con người, hệ sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội. Đối với Việt Nam, tài nguyên nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nước vừa là nguồn cung cấp cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp, năng lượng, vừa góp phần duy trì các hệ sinh thái và bảo đảm an ninh lương thực. Tuy nhiên trong những năm gần đây, tài nguyên nước của Việt Nam đứng trước nhiều sức ép ngày càng rõ nét do biến đổi khí hậu, gia tăng nhu cầu sử dụng nước, ô nhiễm nguồn nước, khai thác nước ngầm quá mức và những thay đổi về dòng chảy ở các lưu vực sông xuyên biên giới. Vì vậy, quản lý, khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên nước đã trở thành một trong những yêu cầu cấp thiết của quá trình phát triển đất nước.

Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới, hệ thống tài nguyên nước Việt Nam có sự phân bố không đồng đều theo không gian và thời gian; tình trạng thiếu nước cục bộ thường nghiêm trọng hơn vào mùa khô. Đáng chú ý, nếu nhu cầu tiếp tục tăng theo xu hướng hiện nay, 11/16 lưu vực sông lớn của Việt Nam có thể đối mặt với tình trạng căng thẳng về nước vào mùa khô vào năm 2030 (World Bank, 2019). Điều này cho thấy vấn đề tài nguyên nước không chỉ còn là bảo vệ môi trường mà đã trở thành vấn đề gắn trực tiếp với an ninh kinh tế, xã hội và phát triển bền vững.

2. Tài nguyên nước và vai trò đối với phát triển bền vững

Nước là thành phần cơ bản của hệ thống Trái đất và là điều kiện không thể thay thế đối với sự sống. Mặc dù khoảng 71% bề mặt Trái đất được bao phủ bởi nước, phần lớn lượng nước là nước mặn trong đại dương. Nguồn nước ngọt có khả năng khai thác trực tiếp cho con người chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ. Theo IPCC, nước ngọt ở dạng lỏng trên đất liền, bao gồm nước sông, hồ, độ ẩm đất và một phần nước dưới đất, chiếm chưa đến 2% tổng lượng nước của Trái đất (IPCC, 2022).

Tài nguyên nước có thể được phân thành các nhóm chính gồm nước mặt, nước dưới đất, nước trong băng tuyết, nước khí quyển và nước biển. Trong đó, nước mặt và nước dưới đất giữ vai trò trực tiếp đối với phần lớn hoạt động kinh tế – xã hội. Đặc biệt, nước dưới đất thường được xem là “nguồn tài nguyên ẩn” có ý nghĩa chiến lược. UNESCO ước tính nước dưới đất chiếm khoảng 99% lượng nước ngọt ở trạng thái lỏng trên Trái đất, cung cấp khoảng một nửa lượng nước khai thác cho mục đích sinh hoạt và khoảng 25% lượng nước sử dụng cho tưới tiêu trên toàn cầu (UNESCO, 2022).

Nước đồng thời là yếu tố kết nối giữa nhiều lĩnh vực. Trong nông nghiệp, nước quyết định năng suất cây trồng, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Trong công nghiệp, nước được sử dụng cho chế biến, làm mát, vệ sinh và nhiều quy trình sản xuất. Trong lĩnh vực năng lượng, nước liên quan trực tiếp đến thủy điện và gián tiếp đến hoạt động của các nhà máy nhiệt điện. Đối với hệ sinh thái, sông, hồ, đất ngập nước, rừng ngập mặn và tầng chứa nước thực hiện chức năng điều tiết dòng chảy, lưu trữ nước, giảm lũ, bổ cập nước dưới đất và duy trì đa dạng sinh học.

2. Áp lực ngày càng lớn đối với tài nguyên nước toàn cầu

Trong những thập kỷ gần đây, nhu cầu sử dụng nước trên thế giới tăng nhanh. UNESCO cho biết nhu cầu nước ngọt toàn cầu đã tăng với tốc độ gần 1%/năm kể từ thập niên 1980. Nông nghiệp hiện chiếm khoảng 70% lượng nước ngọt khai thác, công nghiệp chiếm gần 20% và sử dụng cho sinh hoạt đô thị khoảng 12% (UNESCO, 2024).

Quy mô nhu cầu này cho thấy bài toán tài nguyên nước không đơn thuần là thiếu tổng lượng nước, mà còn là vấn đề phân bố, thời gian xuất hiện, chất lượng và khả năng tiếp cận. Một khu vực có tổng lượng nước trung bình tương đối lớn vẫn có thể rơi vào khủng hoảng nếu nguồn nước tập trung vào mùa mưa, trong khi nhu cầu sử dụng cao vào mùa khô.

Một vấn đề khác là sự chênh lệch trong tiếp cận nước sạch. Theo số liệu WHO/UNICEF được UN-Water cập nhật, đến năm 2024 vẫn còn khoảng 2,1 tỷ người không được tiếp cận dịch vụ nước uống được quản lý an toàn, trong đó khoảng 106 triệu người vẫn sử dụng nước mặt làm nguồn nước uống. Điều này cho thấy an ninh nguồn nước không chỉ được đánh giá bằng tổng lượng nước tự nhiên mà còn phải xem xét chất lượng nước, hạ tầng cấp nước, năng lực quản trị và khả năng tiếp cận của các nhóm dân cư.

Bảng 1. Một số chỉ số quan trọng về tài nguyên nước toàn cầu

STT

Chỉ tiêu

Giá trị

1

Nước ngọt khai thác cho nông nghiệp

70 (%)

2

Nước ngọt khai thác cho công nghiệp

20 (%)

3

Nước ngọt khai thác cho sinh hoạt/đô thị

12 (%)

4

Nước dưới đất trong tổng nước ngọt dạng lỏng

99 (%)

5

Đóng góp của nước dưới đất vào nước tưới

25 (%)

6

Người chưa được tiếp cận nước uống được quản lý an toàn năm 2024

2,1 tỷ người

Nguồn: UNESCO World Water Development Report; UN-Water/WHO/UNICEF (2024)

leftcenterrightdel
Nguy cơ khủng hoảng nguồn nước. Nguồn: Thanh Thanh (2024) 

  3. Biến đổi khí hậu và sự thay đổi chế độ tài nguyên nước

Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi cả lượng nước, thời gian phân bố nước và mức độ cực đoan của các hiện tượng thủy văn. IPCC đánh giá rằng biến đổi khí hậu do con người gây ra đã làm gia tăng cường độ của chu trình thủy văn, đồng thời làm tăng nguy cơ xuất hiện mưa lớn, lũ lụt và hạn hán nghiêm trọng ở nhiều khu vực.

Một trong những biểu hiện rõ nhất là sự gia tăng tính bất định của dòng chảy. Năm 2023 là năm có dòng chảy sông toàn cầu khô nhất trong 33 năm, đồng thời các sông và hồ chứa trên thế giới trải qua nhiều năm liên tiếp có dòng chảy thấp hơn mức bình thường. Năm 2023 cũng ghi nhận mức mất khối lượng băng lớn nhất trong khoảng 50 năm đối với các sông băng (WMO, 2023).

Biến đổi khí hậu còn tác động đến tài nguyên nước thông qua sự thay đổi lượng mưa, nhiệt độ, bốc thoát hơi nước, tuyết và băng tan, độ ẩm đất và quá trình bổ cập nước dưới đất. Điều đáng lưu ý là cùng một khu vực có thể đồng thời đối mặt với lũ lụt trong mùa mưa và thiếu nước trong mùa khô. Vì vậy, chính sách tài nguyên nước cần chuyển từ cách tiếp cận dựa chủ yếu vào “cung cấp thêm nước” sang quản trị rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu của toàn hệ thống.

4. Thách thức đối với tài nguyên nước ở Việt Nam

Việt Nam có mạng lưới sông ngòi phong phú và lượng mưa trung bình năm tương đối lớn. Tuy nhiên, lợi thế về tổng lượng nước không đồng nghĩa với an ninh nguồn nước. Theo Cục quản lý tài nguyên nước (2013), tổng lượng nước mặt trung bình của nước ta vào khoảng 830–840 tỷ m³/năm, nhưng khoảng 63% được hình thành từ bên ngoài lãnh thổ. Đặc điểm này tạo ra một mức độ phụ thuộc nhất định vào các lưu vực sông quốc tế. Việt Nam có nhiều hệ thống sông xuyên biên giới, trong đó đáng chú ý là lưu vực sông Hồng – Thái Bình và sông Mekong. Các hoạt động khai thác, điều tiết dòng chảy, xây dựng hồ chứa và chuyển nước ở thượng nguồn có thể ảnh hưởng đến chế độ dòng chảy, phù sa và chất lượng nước ở hạ lưu.

Bên cạnh yếu tố xuyên biên giới, nguồn nước Việt Nam còn phân bố không đều theo mùa và theo vùng. Mùa mưa thường xuất hiện tình trạng lũ, ngập úng và dư thừa nước cục bộ, trong khi mùa khô nhiều khu vực phải đối mặt với hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn. Một số khu vực Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ có nguy cơ thiếu nước cao hơn do điều kiện khí hậu, địa hình và nhu cầu sử dụng nước.

Đồng bằng sông Cửu Long là trường hợp điển hình cho sự tương tác giữa tài nguyên nước, phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu. Khu vực này có địa hình thấp, chịu tác động đồng thời của nước sông, nước biển, thủy triều, sụt lún đất và thay đổi lượng mưa. Theo World Bank (2019), Đồng bằng sông Cửu Long chiếm khoảng 12% diện tích Việt Nam, nhưng từng đóng góp khoảng 40% GDP nông nghiệp và hơn một nửa kim ngạch xuất khẩu nông – thực phẩm của cả nước.

Do đó, quản lý nước ở Đồng bằng sông Cửu Long không thể chỉ tập trung vào mục tiêu kiểm soát lũ hoặc tăng diện tích sản xuất. Cách tiếp cận phù hợp hơn là thuận thiên”, tăng khả năng thích ứng của hệ thống sản xuất, bảo vệ không gian trữ nước tự nhiên, phục hồi hệ sinh thái và sử dụng nước hiệu quả.

5. Ô nhiễm và suy giảm chất lượng nguồn nước

Bên cạnh thiếu nước về số lượng, suy giảm chất lượng nước đang trở thành một thách thức ngày càng quan trọng. Nguồn gây ô nhiễm có thể xuất phát từ nước thải đô thị, công nghiệp, khai khoáng, chăn nuôi, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp. Đối với nước dưới đất, nguy cơ đáng chú ý là quá trình ô nhiễm diễn ra tương đối chậm nhưng có thể kéo dài trong thời gian rất lâu. World Bank cảnh báo rằng khi tầng chứa nước đã bị ô nhiễm, quá trình phục hồi thường khó khăn và tốn kém hơn nhiều so với việc phòng ngừa. Các chất gây ô nhiễm có thể bao gồm nitrat, thuốc bảo vệ thực vật, chất thải công nghiệp, dầu mỏ và một số chất ô nhiễm có nguồn gốc tự nhiên như arsenic hoặc fluoride. Vì vậy, quan trắc tài nguyên nước cần được mở rộng từ việc đo mực nước và lưu lượng sang theo dõi đồng thời chất lượng nước, mức độ khai thác, bổ cập tầng chứa nước, vận chuyển chất ô nhiễm và các biến đổi sử dụng đất.

6. Định hướng quản lý tài nguyên nước trong thời gian tới

Đối với các nhà khoa học nghiên cứu và quản lý, bảo đảm an ninh nguồn nước cần được tiếp cận theo hướng quản lý tổng hợp tài nguyên nước theo lưu vực sông. Đây là cách tiếp cận xem nước mặt, nước dưới đất, đất, hệ sinh thái và hoạt động kinh tế – xã hội là các thành phần liên kết của một hệ thống.

Trước hết, cần tăng cường hệ thống quan trắc và cơ sở dữ liệu tài nguyên nước. Các dữ liệu về mưa, dòng chảy, mực nước, chất lượng nước, khai thác nước dưới đất, sử dụng đất và khí tượng cần được tích hợp trong các nền tảng dữ liệu có khả năng cập nhật gần thời gian thực. Công nghệ viễn thám, GIS, mô hình thủy văn – thủy lực, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống cảnh báo sớm có thể hỗ trợ đáng kể cho dự báo hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn và ô nhiễm.

Thứ hai, cần chuyển trọng tâm từ quản lý nguồn cung sang quản lý nhu cầu nước. Trong nông nghiệp, việc áp dụng tưới tiết kiệm, điều chỉnh cơ cấu cây trồng và nâng cao “năng suất nước” có thể giảm áp lực lên nguồn nước. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi nông nghiệp đang chiếm khoảng 70% lượng nước ngọt khai thác toàn cầu.

Thứ ba, cần bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái giữ nước như rừng đầu nguồn, đất ngập nước, vùng trữ nước tự nhiên, hành lang sông và rừng ngập mặn. Những hệ sinh thái này không chỉ có giá trị đa dạng sinh học mà còn là một dạng “hạ tầng tự nhiên” giúp điều tiết dòng chảy và giảm rủi ro thiên tai.

Cuối cùng, đối với Việt Nam, hợp tác quốc tế trong các lưu vực sông xuyên biên giới cần tiếp tục được củng cố trên cơ sở chia sẻ dữ liệu, phối hợp vận hành, đánh giá tác động tích lũy và bảo đảm lợi ích hợp pháp của các quốc gia hạ lưu. Đây là một trong những điều kiện quan trọng để giảm tính dễ tổn thương của an ninh nguồn nước quốc gia.

7. Kết luận

Tài nguyên nước đang chuyển từ một vấn đề môi trường đơn thuần thành một vấn đề chiến lược liên quan đến an ninh lương thực, năng lượng, sức khỏe, kinh tế và ổn định xã hội. Thách thức hiện nay không chỉ là “có đủ nước hay không” mà còn là nước có được phân bố đúng thời điểm, đúng nơi, đạt chất lượng cần thiết và được quản trị một cách công bằng, hiệu quả hay không.

Các bằng chứng khoa học cho thấy biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tính cực đoan và bất định của chu trình thủy văn, trong khi nhu cầu nước tiếp tục tăng. Đối với Việt Nam, sự phụ thuộc lớn vào nguồn nước xuyên biên giới, phân bố không đều theo mùa, suy giảm chất lượng nước, khai thác nước dưới đất và những tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu khiến bài toán an ninh nguồn nước trở nên cấp thiết.

Trong bối cảnh đó, giải pháp dài hạn cần dựa trên khoa học, dữ liệu và quản trị tổng hợp. Tăng cường quan trắc, chia sẻ dữ liệu, nâng cao hiệu quả sử dụng nước, bảo vệ hệ sinh thái, phát triển công nghệ xử lý và tái sử dụng nước, đồng thời tăng cường hợp tác xuyên biên giới sẽ là những trụ cột quan trọng. Đối với các nhà nghiên cứu, nhiệm vụ không chỉ dừng ở việc đánh giá hiện trạng mà còn cần xây dựng các mô hình dự báo, kịch bản rủi ro và công cụ hỗ trợ quyết định để chuyển tri thức khoa học thành chính sách quản lý tài nguyên nước có khả năng thích ứng cao.

Tài liệu tham khảo

1.      UNESCO – UN World Water Development Report 2024: Water for Prosperity and Peace

2.      UNESCO – World Water Development Report 2022: Groundwater

3.      UN-Water – Water, Sanitation and Hygiene Facts and Figures

4.      IPCC – Climate Change 2022: Impacts, Adaptation and Vulnerability, Chapter 4: Water

5.      WMO (2023). State of Global Water Resources.  

6.      World Bank – Vietnam: Sustaining Water Resources and Building Climate Resilience

7.      World Bank (2019). Better water resources management can address water security challenges in Vietnam.

8.      Cục Quản lý Tài nguyên nước (2013). Suy giảm tài nguyên nước và nguy cơ mất an ninh nguồn nước ở Việt Nam.

9.      Thanh Thanh (2024). Thế giới đứng trước nguy cơ khủng hoảng nguồn nước. Tạp chí điện tử Môi trường và cuộc sống.

TS. Ngô Thị Dung – nhóm NCM Quản lý tổng hợp tài nguyên đất, nước và dinh dưỡng cây trồng